Lịch âm Tháng 4 năm 2925




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

30
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2925



Trăng non14 thg 3, 2925
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 3, 2925 đến 21 thg 3, 2925
Trăng đầu quý22 thg 3, 2925
Trăng mọc từ 23 thg 3, 2925 đến 29 thg 3, 2925
Trăng tròn30 thg 3, 2925
Trăng khuyết từ 31 thg 3, 2925 đến 5 thg 4, 2925
Trăng quý ba6 thg 4, 2925
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 4, 2925 đến 12 thg 4, 2925
Trăng non13 thg 4, 2925
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 4, 2925 đến 19 thg 4, 2925
Trăng đầu quý20 thg 4, 2925
Trăng mọc từ 21 thg 4, 2925 đến 27 thg 4, 2925
Trăng tròn28 thg 4, 2925
Trăng khuyết từ 29 thg 4, 2925 đến 4 thg 5, 2925
Trăng quý ba5 thg 5, 2925
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 5, 2925 đến 11 thg 5, 2925