Lịch âm Tháng 7 năm 2920




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

26
2

27
3

28
4

29
5

30
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25
31

26



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2920



Trăng non6 thg 6, 2920
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 6, 2920 đến 12 thg 6, 2920
Trăng đầu quý13 thg 6, 2920
Trăng mọc từ 14 thg 6, 2920 đến 20 thg 6, 2920
Trăng tròn21 thg 6, 2920
Trăng khuyết từ 22 thg 6, 2920 đến 28 thg 6, 2920
Trăng quý ba29 thg 6, 2920
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 6, 2920 đến 5 thg 7, 2920
Trăng non6 thg 7, 2920
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 7, 2920 đến 11 thg 7, 2920
Trăng đầu quý12 thg 7, 2920
Trăng mọc từ 13 thg 7, 2920 đến 19 thg 7, 2920
Trăng tròn20 thg 7, 2920
Trăng khuyết từ 21 thg 7, 2920 đến 27 thg 7, 2920
Trăng quý ba28 thg 7, 2920
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 7, 2920 đến 3 thg 8, 2920