Lịch âm Tháng 1 năm 2919




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2919



Trăng non23 thg 12, 2918
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 12, 2918 đến 29 thg 12, 2918
Trăng đầu quý30 thg 12, 2918
Trăng mọc từ 31 thg 12, 2918 đến 5 thg 1, 2919
Trăng tròn6 thg 1, 2919
Trăng khuyết từ 7 thg 1, 2919 đến 12 thg 1, 2919
Trăng quý ba13 thg 1, 2919
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 1, 2919 đến 20 thg 1, 2919
Trăng non21 thg 1, 2919
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 1, 2919 đến 28 thg 1, 2919
Trăng đầu quý29 thg 1, 2919
Trăng mọc từ 30 thg 1, 2919 đến 3 thg 2, 2919
Trăng tròn4 thg 2, 2919
Trăng khuyết từ 5 thg 2, 2919 đến 11 thg 2, 2919
Trăng quý ba12 thg 2, 2919
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 2, 2919 đến 19 thg 2, 2919