Lịch âm Tháng 1 năm 2913




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2913



Trăng non28 thg 12, 2912
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 12, 2912 đến 4 thg 1, 2913
Trăng đầu quý5 thg 1, 2913
Trăng mọc từ 6 thg 1, 2913 đến 11 thg 1, 2913
Trăng tròn12 thg 1, 2913
Trăng khuyết từ 13 thg 1, 2913 đến 18 thg 1, 2913
Trăng quý ba19 thg 1, 2913
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 1, 2913 đến 25 thg 1, 2913
Trăng non26 thg 1, 2913
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 1, 2913 đến 3 thg 2, 2913
Trăng đầu quý4 thg 2, 2913
Trăng mọc từ 5 thg 2, 2913 đến 10 thg 2, 2913
Trăng tròn11 thg 2, 2913
Trăng khuyết từ 12 thg 2, 2913 đến 17 thg 2, 2913
Trăng quý ba18 thg 2, 2913
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 2, 2913 đến 24 thg 2, 2913