Lịch âm Tháng 12 năm 2909




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2909



Trăng non2 thg 11, 2909
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 11, 2909 đến 9 thg 11, 2909
Trăng đầu quý10 thg 11, 2909
Trăng mọc từ 11 thg 11, 2909 đến 16 thg 11, 2909
Trăng tròn17 thg 11, 2909
Trăng khuyết từ 18 thg 11, 2909 đến 23 thg 11, 2909
Trăng quý ba24 thg 11, 2909
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 11, 2909 đến 1 thg 12, 2909
Trăng non2 thg 12, 2909
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 12, 2909 đến 9 thg 12, 2909
Trăng đầu quý10 thg 12, 2909
Trăng mọc từ 11 thg 12, 2909 đến 15 thg 12, 2909
Trăng tròn16 thg 12, 2909
Trăng khuyết từ 17 thg 12, 2909 đến 23 thg 12, 2909
Trăng quý ba24 thg 12, 2909
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 12, 2909 đến 31 thg 12, 2909
Trăng non1 thg 1, 2910
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 1, 2910 đến 7 thg 1, 2910
Trăng đầu quý8 thg 1, 2910
Trăng mọc từ 9 thg 1, 2910 đến 14 thg 1, 2910
Trăng tròn15 thg 1, 2910
Trăng khuyết từ 16 thg 1, 2910 đến 22 thg 1, 2910
Trăng quý ba23 thg 1, 2910
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 1, 2910 đến 30 thg 1, 2910