Lịch âm Tháng 10 năm 2909




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2909



Trăng non4 thg 9, 2909
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 9, 2909 đến 11 thg 9, 2909
Trăng đầu quý12 thg 9, 2909
Trăng mọc từ 13 thg 9, 2909 đến 18 thg 9, 2909
Trăng tròn19 thg 9, 2909
Trăng khuyết từ 20 thg 9, 2909 đến 25 thg 9, 2909
Trăng quý ba26 thg 9, 2909
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 9, 2909 đến 3 thg 10, 2909
Trăng non4 thg 10, 2909
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 10, 2909 đến 11 thg 10, 2909
Trăng đầu quý12 thg 10, 2909
Trăng mọc từ 13 thg 10, 2909 đến 18 thg 10, 2909
Trăng tròn19 thg 10, 2909
Trăng khuyết từ 20 thg 10, 2909 đến 25 thg 10, 2909
Trăng quý ba26 thg 10, 2909
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 10, 2909 đến 1 thg 11, 2909