Lịch âm Tháng 5 năm 2901




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2901



Trăng non9 thg 4, 2901
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 4, 2901 đến 14 thg 4, 2901
Trăng đầu quý15 thg 4, 2901
Trăng mọc từ 16 thg 4, 2901 đến 22 thg 4, 2901
Trăng tròn23 thg 4, 2901
Trăng khuyết từ 24 thg 4, 2901 đến 30 thg 4, 2901
Trăng quý ba1 thg 5, 2901
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 5, 2901 đến 7 thg 5, 2901
Trăng non8 thg 5, 2901
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 5, 2901 đến 14 thg 5, 2901
Trăng đầu quý15 thg 5, 2901
Trăng mọc từ 16 thg 5, 2901 đến 22 thg 5, 2901
Trăng tròn23 thg 5, 2901
Trăng khuyết từ 24 thg 5, 2901 đến 30 thg 5, 2901
Trăng quý ba31 thg 5, 2901
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 6, 2901 đến 5 thg 6, 2901