Lịch âm Tháng 12 năm 2897




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2897



Trăng non14 thg 11, 2897
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 11, 2897 đến 20 thg 11, 2897
Trăng đầu quý21 thg 11, 2897
Trăng mọc từ 22 thg 11, 2897 đến 27 thg 11, 2897
Trăng tròn28 thg 11, 2897
Trăng khuyết từ 29 thg 11, 2897 đến 6 thg 12, 2897
Trăng quý ba7 thg 12, 2897
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 12, 2897 đến 13 thg 12, 2897
Trăng non14 thg 12, 2897
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 12, 2897 đến 19 thg 12, 2897
Trăng đầu quý20 thg 12, 2897
Trăng mọc từ 21 thg 12, 2897 đến 27 thg 12, 2897
Trăng tròn28 thg 12, 2897
Trăng khuyết từ 29 thg 12, 2897 đến 4 thg 1, 2898
Trăng quý ba5 thg 1, 2898
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 1, 2898 đến 11 thg 1, 2898
Trăng non12 thg 1, 2898
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 1, 2898 đến 18 thg 1, 2898
Trăng đầu quý19 thg 1, 2898
Trăng mọc từ 20 thg 1, 2898 đến 26 thg 1, 2898
Trăng tròn27 thg 1, 2898
Trăng khuyết từ 28 thg 1, 2898 đến 3 thg 2, 2898
Trăng quý ba4 thg 2, 2898
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 2, 2898 đến 9 thg 2, 2898