Lịch âm Tháng 6 năm 2896




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2896



Trăng non2 thg 5, 2896
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 5, 2896 đến 9 thg 5, 2896
Trăng đầu quý10 thg 5, 2896
Trăng mọc từ 11 thg 5, 2896 đến 16 thg 5, 2896
Trăng tròn17 thg 5, 2896
Trăng khuyết từ 18 thg 5, 2896 đến 23 thg 5, 2896
Trăng quý ba24 thg 5, 2896
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 5, 2896 đến 31 thg 5, 2896
Trăng non1 thg 6, 2896
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 2896 đến 7 thg 6, 2896
Trăng đầu quý8 thg 6, 2896
Trăng mọc từ 9 thg 6, 2896 đến 14 thg 6, 2896
Trăng tròn15 thg 6, 2896
Trăng khuyết từ 16 thg 6, 2896 đến 21 thg 6, 2896
Trăng quý ba22 thg 6, 2896
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 2896 đến 30 thg 6, 2896
Trăng non1 thg 7, 2896
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 7, 2896 đến 7 thg 7, 2896
Trăng đầu quý8 thg 7, 2896
Trăng mọc từ 9 thg 7, 2896 đến 13 thg 7, 2896
Trăng tròn14 thg 7, 2896
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 2896 đến 21 thg 7, 2896
Trăng quý ba22 thg 7, 2896
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 2896 đến 29 thg 7, 2896