| Trăng non | 29 thg 10, 2874 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 10, 2874 đến 6 thg 11, 2874 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 11, 2874 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 11, 2874 đến 12 thg 11, 2874 | |
| Trăng tròn | 13 thg 11, 2874 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 11, 2874 đến 19 thg 11, 2874 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 11, 2874 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 11, 2874 đến 27 thg 11, 2874 |
| Trăng non | 28 thg 11, 2874 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 11, 2874 đến 5 thg 12, 2874 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 12, 2874 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 12, 2874 đến 12 thg 12, 2874 | |
| Trăng tròn | 13 thg 12, 2874 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 12, 2874 đến 19 thg 12, 2874 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 12, 2874 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 12, 2874 đến 27 thg 12, 2874 |
| Trăng non | 28 thg 12, 2874 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 12, 2874 đến 4 thg 1, 2875 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 1, 2875 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 1, 2875 đến 10 thg 1, 2875 | |
| Trăng tròn | 11 thg 1, 2875 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 1, 2875 đến 18 thg 1, 2875 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 2875 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 2875 đến 26 thg 1, 2875 |