Lịch âm Tháng 5 năm 2873




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2873



Trăng non17 thg 4, 2873
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 4, 2873 đến 23 thg 4, 2873
Trăng đầu quý24 thg 4, 2873
Trăng mọc từ 25 thg 4, 2873 đến 1 thg 5, 2873
Trăng tròn2 thg 5, 2873
Trăng khuyết từ 3 thg 5, 2873 đến 8 thg 5, 2873
Trăng quý ba9 thg 5, 2873
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 5, 2873 đến 15 thg 5, 2873
Trăng non16 thg 5, 2873
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 5, 2873 đến 23 thg 5, 2873
Trăng đầu quý24 thg 5, 2873
Trăng mọc từ 25 thg 5, 2873 đến 31 thg 5, 2873
Trăng tròn1 thg 6, 2873
Trăng khuyết từ 2 thg 6, 2873 đến 7 thg 6, 2873
Trăng quý ba8 thg 6, 2873
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 6, 2873 đến 13 thg 6, 2873