Lịch âm Tháng 12 năm 2872




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

30
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 2872



Trăng non20 thg 11, 2872
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 11, 2872 đến 26 thg 11, 2872
Trăng đầu quý27 thg 11, 2872
Trăng mọc từ 28 thg 11, 2872 đến 3 thg 12, 2872
Trăng tròn4 thg 12, 2872
Trăng khuyết từ 5 thg 12, 2872 đến 11 thg 12, 2872
Trăng quý ba12 thg 12, 2872
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 12, 2872 đến 19 thg 12, 2872
Trăng non20 thg 12, 2872
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 12, 2872 đến 26 thg 12, 2872
Trăng đầu quý27 thg 12, 2872
Trăng mọc từ 28 thg 12, 2872 đến 2 thg 1, 2873
Trăng tròn3 thg 1, 2873
Trăng khuyết từ 4 thg 1, 2873 đến 10 thg 1, 2873
Trăng quý ba11 thg 1, 2873
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 1, 2873 đến 18 thg 1, 2873
Trăng non19 thg 1, 2873
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 1, 2873 đến 24 thg 1, 2873
Trăng đầu quý25 thg 1, 2873
Trăng mọc từ 26 thg 1, 2873 đến 1 thg 2, 2873
Trăng tròn2 thg 2, 2873
Trăng khuyết từ 3 thg 2, 2873 đến 9 thg 2, 2873
Trăng quý ba10 thg 2, 2873
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 2, 2873 đến 16 thg 2, 2873