Lịch âm Tháng 4 năm 2869




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2869



Trăng non3 thg 3, 2869
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 3, 2869 đến 10 thg 3, 2869
Trăng đầu quý11 thg 3, 2869
Trăng mọc từ 12 thg 3, 2869 đến 17 thg 3, 2869
Trăng tròn18 thg 3, 2869
Trăng khuyết từ 19 thg 3, 2869 đến 24 thg 3, 2869
Trăng quý ba25 thg 3, 2869
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 3, 2869 đến 1 thg 4, 2869
Trăng non2 thg 4, 2869
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 4, 2869 đến 8 thg 4, 2869
Trăng đầu quý9 thg 4, 2869
Trăng mọc từ 10 thg 4, 2869 đến 15 thg 4, 2869
Trăng tròn16 thg 4, 2869
Trăng khuyết từ 17 thg 4, 2869 đến 22 thg 4, 2869
Trăng quý ba23 thg 4, 2869
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 4, 2869 đến 30 thg 4, 2869
Trăng non1 thg 5, 2869
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 5, 2869 đến 8 thg 5, 2869
Trăng đầu quý9 thg 5, 2869
Trăng mọc từ 10 thg 5, 2869 đến 14 thg 5, 2869
Trăng tròn15 thg 5, 2869
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 2869 đến 22 thg 5, 2869
Trăng quý ba23 thg 5, 2869
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 2869 đến 30 thg 5, 2869