Lịch âm Tháng 4 năm 2864




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

30
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2864



Trăng non27 thg 3, 2864
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 3, 2864 đến 2 thg 4, 2864
Trăng đầu quý3 thg 4, 2864
Trăng mọc từ 4 thg 4, 2864 đến 11 thg 4, 2864
Trăng tròn12 thg 4, 2864
Trăng khuyết từ 13 thg 4, 2864 đến 18 thg 4, 2864
Trăng quý ba19 thg 4, 2864
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 4, 2864 đến 25 thg 4, 2864
Trăng non26 thg 4, 2864
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 4, 2864 đến 2 thg 5, 2864
Trăng đầu quý3 thg 5, 2864
Trăng mọc từ 4 thg 5, 2864 đến 10 thg 5, 2864
Trăng tròn11 thg 5, 2864
Trăng khuyết từ 12 thg 5, 2864 đến 17 thg 5, 2864
Trăng quý ba18 thg 5, 2864
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 5, 2864 đến 24 thg 5, 2864