| Trăng non | 4 thg 11, 2849 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 11, 2849 đến 11 thg 11, 2849 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 11, 2849 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 11, 2849 đến 19 thg 11, 2849 | |
| Trăng tròn | 20 thg 11, 2849 | |
| Trăng khuyết | từ 21 thg 11, 2849 đến 26 thg 11, 2849 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 11, 2849 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 11, 2849 đến 3 thg 12, 2849 |
| Trăng non | 4 thg 12, 2849 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 12, 2849 đến 11 thg 12, 2849 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 12, 2849 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 12, 2849 đến 18 thg 12, 2849 | |
| Trăng tròn | 19 thg 12, 2849 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 12, 2849 đến 25 thg 12, 2849 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 12, 2849 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 12, 2849 đến 2 thg 1, 2850 |
| Trăng non | 3 thg 1, 2850 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 1, 2850 đến 10 thg 1, 2850 | |
| Trăng đầu quý | 11 thg 1, 2850 | |
| Trăng mọc | từ 12 thg 1, 2850 đến 17 thg 1, 2850 | |
| Trăng tròn | 18 thg 1, 2850 | |
| Trăng khuyết | từ 19 thg 1, 2850 đến 24 thg 1, 2850 | |
| Trăng quý ba | 25 thg 1, 2850 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 26 thg 1, 2850 đến 1 thg 2, 2850 |