| Trăng non | 16 thg 10, 2802 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 10, 2802 đến 23 thg 10, 2802 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 10, 2802 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 10, 2802 đến 29 thg 10, 2802 | |
| Trăng tròn | 30 thg 10, 2802 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 10, 2802 đến 6 thg 11, 2802 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 11, 2802 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 11, 2802 đến 14 thg 11, 2802 |
| Trăng non | 15 thg 11, 2802 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 11, 2802 đến 21 thg 11, 2802 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 11, 2802 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 11, 2802 đến 28 thg 11, 2802 | |
| Trăng tròn | 29 thg 11, 2802 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 11, 2802 đến 6 thg 12, 2802 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 12, 2802 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 12, 2802 đến 14 thg 12, 2802 |
| Trăng non | 15 thg 12, 2802 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 12, 2802 đến 21 thg 12, 2802 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 12, 2802 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 12, 2802 đến 27 thg 12, 2802 | |
| Trăng tròn | 28 thg 12, 2802 | |
| Trăng khuyết | từ 29 thg 12, 2802 đến 4 thg 1, 2803 | |
| Trăng quý ba | 5 thg 1, 2803 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 6 thg 1, 2803 đến 12 thg 1, 2803 |