Lịch âm Tháng 1 năm 2802




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

30
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2802



Trăng non25 thg 12, 2801
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 2801 đến 31 thg 12, 2801
Trăng đầu quý1 thg 1, 2802
Trăng mọc từ 2 thg 1, 2802 đến 7 thg 1, 2802
Trăng tròn8 thg 1, 2802
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 2802 đến 15 thg 1, 2802
Trăng quý ba16 thg 1, 2802
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 2802 đến 23 thg 1, 2802
Trăng non24 thg 1, 2802
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 1, 2802 đến 29 thg 1, 2802
Trăng đầu quý30 thg 1, 2802
Trăng mọc từ 31 thg 1, 2802 đến 6 thg 2, 2802
Trăng tròn7 thg 2, 2802
Trăng khuyết từ 8 thg 2, 2802 đến 14 thg 2, 2802
Trăng quý ba15 thg 2, 2802
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 2, 2802 đến 21 thg 2, 2802