Lịch âm Tháng 5 năm 2767




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2767



Trăng non19 thg 4, 2767
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 4, 2767 đến 25 thg 4, 2767
Trăng đầu quý26 thg 4, 2767
Trăng mọc từ 27 thg 4, 2767 đến 4 thg 5, 2767
Trăng tròn5 thg 5, 2767
Trăng khuyết từ 6 thg 5, 2767 đến 11 thg 5, 2767
Trăng quý ba12 thg 5, 2767
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 5, 2767 đến 18 thg 5, 2767
Trăng non19 thg 5, 2767
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 5, 2767 đến 25 thg 5, 2767
Trăng đầu quý26 thg 5, 2767
Trăng mọc từ 27 thg 5, 2767 đến 2 thg 6, 2767
Trăng tròn3 thg 6, 2767
Trăng khuyết từ 4 thg 6, 2767 đến 9 thg 6, 2767
Trăng quý ba10 thg 6, 2767
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 6, 2767 đến 16 thg 6, 2767