Lịch âm Tháng 6 năm 2744




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2744



Trăng non3 thg 5, 2744
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 5, 2744 đến 9 thg 5, 2744
Trăng đầu quý10 thg 5, 2744
Trăng mọc từ 11 thg 5, 2744 đến 16 thg 5, 2744
Trăng tròn17 thg 5, 2744
Trăng khuyết từ 18 thg 5, 2744 đến 24 thg 5, 2744
Trăng quý ba25 thg 5, 2744
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 5, 2744 đến 1 thg 6, 2744
Trăng non2 thg 6, 2744
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 6, 2744 đến 7 thg 6, 2744
Trăng đầu quý8 thg 6, 2744
Trăng mọc từ 9 thg 6, 2744 đến 15 thg 6, 2744
Trăng tròn16 thg 6, 2744
Trăng khuyết từ 17 thg 6, 2744 đến 23 thg 6, 2744
Trăng quý ba24 thg 6, 2744
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 6, 2744 đến 30 thg 6, 2744
Trăng non1 thg 7, 2744
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 7, 2744 đến 7 thg 7, 2744
Trăng đầu quý8 thg 7, 2744
Trăng mọc từ 9 thg 7, 2744 đến 14 thg 7, 2744
Trăng tròn15 thg 7, 2744
Trăng khuyết từ 16 thg 7, 2744 đến 22 thg 7, 2744
Trăng quý ba23 thg 7, 2744
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 7, 2744 đến 29 thg 7, 2744