Lịch âm Tháng 6 năm 2679




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2679



Trăng non1 thg 5, 2679
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 5, 2679 đến 7 thg 5, 2679
Trăng đầu quý8 thg 5, 2679
Trăng mọc từ 9 thg 5, 2679 đến 16 thg 5, 2679
Trăng tròn17 thg 5, 2679
Trăng khuyết từ 18 thg 5, 2679 đến 23 thg 5, 2679
Trăng quý ba24 thg 5, 2679
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 5, 2679 đến 30 thg 5, 2679
Trăng non31 thg 5, 2679
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 6, 2679 đến 6 thg 6, 2679
Trăng đầu quý7 thg 6, 2679
Trăng mọc từ 8 thg 6, 2679 đến 14 thg 6, 2679
Trăng tròn15 thg 6, 2679
Trăng khuyết từ 16 thg 6, 2679 đến 21 thg 6, 2679
Trăng quý ba22 thg 6, 2679
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 2679 đến 28 thg 6, 2679
Trăng non29 thg 6, 2679
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 2679 đến 6 thg 7, 2679
Trăng đầu quý7 thg 7, 2679
Trăng mọc từ 8 thg 7, 2679 đến 13 thg 7, 2679
Trăng tròn14 thg 7, 2679
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 2679 đến 20 thg 7, 2679
Trăng quý ba21 thg 7, 2679
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 7, 2679 đến 27 thg 7, 2679