Lịch âm Tháng 7 năm 2649




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2649



Trăng non1 thg 6, 2649
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 2649 đến 8 thg 6, 2649
Trăng đầu quý9 thg 6, 2649
Trăng mọc từ 10 thg 6, 2649 đến 14 thg 6, 2649
Trăng tròn15 thg 6, 2649
Trăng khuyết từ 16 thg 6, 2649 đến 22 thg 6, 2649
Trăng quý ba23 thg 6, 2649
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 6, 2649 đến 30 thg 6, 2649
Trăng non1 thg 7, 2649
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 7, 2649 đến 7 thg 7, 2649
Trăng đầu quý8 thg 7, 2649
Trăng mọc từ 9 thg 7, 2649 đến 14 thg 7, 2649
Trăng tròn15 thg 7, 2649
Trăng khuyết từ 16 thg 7, 2649 đến 21 thg 7, 2649
Trăng quý ba22 thg 7, 2649
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 2649 đến 29 thg 7, 2649
Trăng non30 thg 7, 2649
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 7, 2649 đến 5 thg 8, 2649
Trăng đầu quý6 thg 8, 2649
Trăng mọc từ 7 thg 8, 2649 đến 12 thg 8, 2649
Trăng tròn13 thg 8, 2649
Trăng khuyết từ 14 thg 8, 2649 đến 20 thg 8, 2649
Trăng quý ba21 thg 8, 2649
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 8, 2649 đến 28 thg 8, 2649