Lịch âm Tháng 1 năm 2647




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2647



Trăng non28 thg 12, 2646
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 12, 2646 đến 4 thg 1, 2647
Trăng đầu quý5 thg 1, 2647
Trăng mọc từ 6 thg 1, 2647 đến 11 thg 1, 2647
Trăng tròn12 thg 1, 2647
Trăng khuyết từ 13 thg 1, 2647 đến 18 thg 1, 2647
Trăng quý ba19 thg 1, 2647
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 1, 2647 đến 25 thg 1, 2647
Trăng non26 thg 1, 2647
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 1, 2647 đến 2 thg 2, 2647
Trăng đầu quý3 thg 2, 2647
Trăng mọc từ 4 thg 2, 2647 đến 9 thg 2, 2647
Trăng tròn10 thg 2, 2647
Trăng khuyết từ 11 thg 2, 2647 đến 16 thg 2, 2647
Trăng quý ba17 thg 2, 2647
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 2, 2647 đến 24 thg 2, 2647