| Trăng non | 2 thg 12, 2643 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 3 thg 12, 2643 đến 8 thg 12, 2643 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 12, 2643 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 12, 2643 đến 15 thg 12, 2643 | |
| Trăng tròn | 16 thg 12, 2643 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 12, 2643 đến 23 thg 12, 2643 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 12, 2643 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 12, 2643 đến 31 thg 12, 2643 |
| Trăng non | 1 thg 1, 2644 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 1, 2644 đến 7 thg 1, 2644 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 1, 2644 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 1, 2644 đến 14 thg 1, 2644 | |
| Trăng tròn | 15 thg 1, 2644 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 1, 2644 đến 22 thg 1, 2644 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 1, 2644 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 1, 2644 đến 29 thg 1, 2644 |
| Trăng non | 30 thg 1, 2644 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 1, 2644 đến 5 thg 2, 2644 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 2, 2644 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 2, 2644 đến 12 thg 2, 2644 | |
| Trăng tròn | 13 thg 2, 2644 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 2, 2644 đến 20 thg 2, 2644 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 2, 2644 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 2, 2644 đến 28 thg 2, 2644 |