Lịch âm Tháng 7 năm 2610




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
31

20



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2610



Trăng non12 thg 6, 2610
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 6, 2610 đến 18 thg 6, 2610
Trăng đầu quý19 thg 6, 2610
Trăng mọc từ 20 thg 6, 2610 đến 26 thg 6, 2610
Trăng tròn27 thg 6, 2610
Trăng khuyết từ 28 thg 6, 2610 đến 4 thg 7, 2610
Trăng quý ba5 thg 7, 2610
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 7, 2610 đến 11 thg 7, 2610
Trăng non12 thg 7, 2610
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 7, 2610 đến 18 thg 7, 2610
Trăng đầu quý19 thg 7, 2610
Trăng mọc từ 20 thg 7, 2610 đến 26 thg 7, 2610
Trăng tròn27 thg 7, 2610
Trăng khuyết từ 28 thg 7, 2610 đến 2 thg 8, 2610
Trăng quý ba3 thg 8, 2610
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 8, 2610 đến 9 thg 8, 2610