Lịch âm Tháng 10 năm 2606




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2606



Trăng non23 thg 9, 2606
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 9, 2606 đến 29 thg 9, 2606
Trăng đầu quý30 thg 9, 2606
Trăng mọc từ 1 thg 10, 2606 đến 6 thg 10, 2606
Trăng tròn7 thg 10, 2606
Trăng khuyết từ 8 thg 10, 2606 đến 14 thg 10, 2606
Trăng quý ba15 thg 10, 2606
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 10, 2606 đến 22 thg 10, 2606
Trăng non23 thg 10, 2606
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 10, 2606 đến 29 thg 10, 2606
Trăng đầu quý30 thg 10, 2606
Trăng mọc từ 31 thg 10, 2606 đến 5 thg 11, 2606
Trăng tròn6 thg 11, 2606
Trăng khuyết từ 7 thg 11, 2606 đến 12 thg 11, 2606
Trăng quý ba13 thg 11, 2606
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 11, 2606 đến 20 thg 11, 2606