Lịch âm Tháng 5 năm 2602




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

30
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2602



Trăng non13 thg 4, 2602
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 4, 2602 đến 19 thg 4, 2602
Trăng đầu quý20 thg 4, 2602
Trăng mọc từ 21 thg 4, 2602 đến 26 thg 4, 2602
Trăng tròn27 thg 4, 2602
Trăng khuyết từ 28 thg 4, 2602 đến 4 thg 5, 2602
Trăng quý ba5 thg 5, 2602
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 5, 2602 đến 12 thg 5, 2602
Trăng non13 thg 5, 2602
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 5, 2602 đến 18 thg 5, 2602
Trăng đầu quý19 thg 5, 2602
Trăng mọc từ 20 thg 5, 2602 đến 26 thg 5, 2602
Trăng tròn27 thg 5, 2602
Trăng khuyết từ 28 thg 5, 2602 đến 3 thg 6, 2602
Trăng quý ba4 thg 6, 2602
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 6, 2602 đến 10 thg 6, 2602