Lịch âm Tháng 7 năm 2600




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

1



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2600



Trăng non2 thg 6, 2600
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 6, 2600 đến 8 thg 6, 2600
Trăng đầu quý9 thg 6, 2600
Trăng mọc từ 10 thg 6, 2600 đến 17 thg 6, 2600
Trăng tròn18 thg 6, 2600
Trăng khuyết từ 19 thg 6, 2600 đến 24 thg 6, 2600
Trăng quý ba25 thg 6, 2600
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 6, 2600 đến 1 thg 7, 2600
Trăng non2 thg 7, 2600
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 7, 2600 đến 8 thg 7, 2600
Trăng đầu quý9 thg 7, 2600
Trăng mọc từ 10 thg 7, 2600 đến 16 thg 7, 2600
Trăng tròn17 thg 7, 2600
Trăng khuyết từ 18 thg 7, 2600 đến 23 thg 7, 2600
Trăng quý ba24 thg 7, 2600
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 7, 2600 đến 30 thg 7, 2600
Trăng non31 thg 7, 2600
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 8, 2600 đến 7 thg 8, 2600
Trăng đầu quý8 thg 8, 2600
Trăng mọc từ 9 thg 8, 2600 đến 15 thg 8, 2600
Trăng tròn16 thg 8, 2600
Trăng khuyết từ 17 thg 8, 2600 đến 21 thg 8, 2600
Trăng quý ba22 thg 8, 2600
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 8, 2600 đến 28 thg 8, 2600