Lịch âm Tháng 4 năm 2565




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2565



Trăng non3 thg 3, 2565
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 3, 2565 đến 8 thg 3, 2565
Trăng đầu quý9 thg 3, 2565
Trăng mọc từ 10 thg 3, 2565 đến 16 thg 3, 2565
Trăng tròn17 thg 3, 2565
Trăng khuyết từ 18 thg 3, 2565 đến 24 thg 3, 2565
Trăng quý ba25 thg 3, 2565
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 3, 2565 đến 31 thg 3, 2565
Trăng non1 thg 4, 2565
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 4, 2565 đến 7 thg 4, 2565
Trăng đầu quý8 thg 4, 2565
Trăng mọc từ 9 thg 4, 2565 đến 14 thg 4, 2565
Trăng tròn15 thg 4, 2565
Trăng khuyết từ 16 thg 4, 2565 đến 22 thg 4, 2565
Trăng quý ba23 thg 4, 2565
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 4, 2565 đến 30 thg 4, 2565
Trăng non1 thg 5, 2565
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 5, 2565 đến 6 thg 5, 2565
Trăng đầu quý7 thg 5, 2565
Trăng mọc từ 8 thg 5, 2565 đến 14 thg 5, 2565
Trăng tròn15 thg 5, 2565
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 2565 đến 22 thg 5, 2565
Trăng quý ba23 thg 5, 2565
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 2565 đến 29 thg 5, 2565