Lịch âm Tháng 7 năm 2555




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2555



Trăng non19 thg 6, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 6, 2555 đến 26 thg 6, 2555
Trăng đầu quý27 thg 6, 2555
Trăng mọc từ 28 thg 6, 2555 đến 4 thg 7, 2555
Trăng tròn5 thg 7, 2555
Trăng khuyết từ 6 thg 7, 2555 đến 11 thg 7, 2555
Trăng quý ba12 thg 7, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 7, 2555 đến 18 thg 7, 2555
Trăng non19 thg 7, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 7, 2555 đến 25 thg 7, 2555
Trăng đầu quý26 thg 7, 2555
Trăng mọc từ 27 thg 7, 2555 đến 2 thg 8, 2555
Trăng tròn3 thg 8, 2555
Trăng khuyết từ 4 thg 8, 2555 đến 9 thg 8, 2555
Trăng quý ba10 thg 8, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 8, 2555 đến 16 thg 8, 2555