Lịch âm Tháng 1 năm 2555




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2555



Trăng non25 thg 12, 2554
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 2554 đến 31 thg 12, 2554
Trăng đầu quý1 thg 1, 2555
Trăng mọc từ 2 thg 1, 2555 đến 7 thg 1, 2555
Trăng tròn8 thg 1, 2555
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 2555 đến 15 thg 1, 2555
Trăng quý ba16 thg 1, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 2555 đến 22 thg 1, 2555
Trăng non23 thg 1, 2555
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 1, 2555 đến 29 thg 1, 2555
Trăng đầu quý30 thg 1, 2555
Trăng mọc từ 31 thg 1, 2555 đến 5 thg 2, 2555
Trăng tròn6 thg 2, 2555
Trăng khuyết từ 7 thg 2, 2555 đến 14 thg 2, 2555
Trăng quý ba15 thg 2, 2555
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 2, 2555 đến 21 thg 2, 2555