Lịch âm Tháng 1 năm 2550




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2550



Trăng non19 thg 12, 2549
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 12, 2549 đến 26 thg 12, 2549
Trăng đầu quý27 thg 12, 2549
Trăng mọc từ 28 thg 12, 2549 đến 2 thg 1, 2550
Trăng tròn3 thg 1, 2550
Trăng khuyết từ 4 thg 1, 2550 đến 9 thg 1, 2550
Trăng quý ba10 thg 1, 2550
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 1, 2550 đến 17 thg 1, 2550
Trăng non18 thg 1, 2550
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 1, 2550 đến 25 thg 1, 2550
Trăng đầu quý26 thg 1, 2550
Trăng mọc từ 27 thg 1, 2550 đến 1 thg 2, 2550
Trăng tròn2 thg 2, 2550
Trăng khuyết từ 3 thg 2, 2550 đến 8 thg 2, 2550
Trăng quý ba9 thg 2, 2550
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 2, 2550 đến 16 thg 2, 2550