Lịch âm Tháng 4 năm 2546




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2546



Trăng non3 thg 3, 2546
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 3, 2546 đến 8 thg 3, 2546
Trăng đầu quý9 thg 3, 2546
Trăng mọc từ 10 thg 3, 2546 đến 16 thg 3, 2546
Trăng tròn17 thg 3, 2546
Trăng khuyết từ 18 thg 3, 2546 đến 24 thg 3, 2546
Trăng quý ba25 thg 3, 2546
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 3, 2546 đến 31 thg 3, 2546
Trăng non1 thg 4, 2546
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 4, 2546 đến 7 thg 4, 2546
Trăng đầu quý8 thg 4, 2546
Trăng mọc từ 9 thg 4, 2546 đến 15 thg 4, 2546
Trăng tròn16 thg 4, 2546
Trăng khuyết từ 17 thg 4, 2546 đến 23 thg 4, 2546
Trăng quý ba24 thg 4, 2546
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 4, 2546 đến 29 thg 4, 2546
Trăng non30 thg 4, 2546
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 2546 đến 7 thg 5, 2546
Trăng đầu quý8 thg 5, 2546
Trăng mọc từ 9 thg 5, 2546 đến 15 thg 5, 2546
Trăng tròn16 thg 5, 2546
Trăng khuyết từ 17 thg 5, 2546 đến 22 thg 5, 2546
Trăng quý ba23 thg 5, 2546
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 2546 đến 29 thg 5, 2546