Lịch âm Tháng 1 năm 2545




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2545



Trăng non15 thg 12, 2544
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 2544 đến 20 thg 12, 2544
Trăng đầu quý21 thg 12, 2544
Trăng mọc từ 22 thg 12, 2544 đến 28 thg 12, 2544
Trăng tròn29 thg 12, 2544
Trăng khuyết từ 30 thg 12, 2544 đến 5 thg 1, 2545
Trăng quý ba6 thg 1, 2545
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 2545 đến 12 thg 1, 2545
Trăng non13 thg 1, 2545
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 1, 2545 đến 19 thg 1, 2545
Trăng đầu quý20 thg 1, 2545
Trăng mọc từ 21 thg 1, 2545 đến 27 thg 1, 2545
Trăng tròn28 thg 1, 2545
Trăng khuyết từ 29 thg 1, 2545 đến 4 thg 2, 2545
Trăng quý ba5 thg 2, 2545
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 2, 2545 đến 10 thg 2, 2545