Lịch âm Tháng 11 năm 2544




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2544



Trăng non17 thg 10, 2544
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 2544 đến 23 thg 10, 2544
Trăng đầu quý24 thg 10, 2544
Trăng mọc từ 25 thg 10, 2544 đến 30 thg 10, 2544
Trăng tròn31 thg 10, 2544
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 2544 đến 7 thg 11, 2544
Trăng quý ba8 thg 11, 2544
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 11, 2544 đến 14 thg 11, 2544
Trăng non15 thg 11, 2544
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 11, 2544 đến 21 thg 11, 2544
Trăng đầu quý22 thg 11, 2544
Trăng mọc từ 23 thg 11, 2544 đến 28 thg 11, 2544
Trăng tròn29 thg 11, 2544
Trăng khuyết từ 30 thg 11, 2544 đến 6 thg 12, 2544
Trăng quý ba7 thg 12, 2544
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 12, 2544 đến 14 thg 12, 2544
Trăng non15 thg 12, 2544
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 2544 đến 20 thg 12, 2544
Trăng đầu quý21 thg 12, 2544
Trăng mọc từ 22 thg 12, 2544 đến 28 thg 12, 2544
Trăng tròn29 thg 12, 2544
Trăng khuyết từ 30 thg 12, 2544 đến 5 thg 1, 2545
Trăng quý ba6 thg 1, 2545
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 2545 đến 12 thg 1, 2545