| Trăng non | 17 thg 10, 2544 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 10, 2544 đến 23 thg 10, 2544 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 10, 2544 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 10, 2544 đến 30 thg 10, 2544 | |
| Trăng tròn | 31 thg 10, 2544 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 11, 2544 đến 7 thg 11, 2544 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 11, 2544 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 11, 2544 đến 14 thg 11, 2544 |
| Trăng non | 15 thg 11, 2544 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 11, 2544 đến 21 thg 11, 2544 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 11, 2544 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 11, 2544 đến 28 thg 11, 2544 | |
| Trăng tròn | 29 thg 11, 2544 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 11, 2544 đến 6 thg 12, 2544 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 12, 2544 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 12, 2544 đến 14 thg 12, 2544 |
| Trăng non | 15 thg 12, 2544 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 16 thg 12, 2544 đến 20 thg 12, 2544 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 12, 2544 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 12, 2544 đến 28 thg 12, 2544 | |
| Trăng tròn | 29 thg 12, 2544 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 12, 2544 đến 5 thg 1, 2545 | |
| Trăng quý ba | 6 thg 1, 2545 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 7 thg 1, 2545 đến 12 thg 1, 2545 |