Lịch âm Tháng 5 năm 2543




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2543



Trăng non4 thg 4, 2543
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 4, 2543 đến 11 thg 4, 2543
Trăng đầu quý12 thg 4, 2543
Trăng mọc từ 13 thg 4, 2543 đến 18 thg 4, 2543
Trăng tròn19 thg 4, 2543
Trăng khuyết từ 20 thg 4, 2543 đến 25 thg 4, 2543
Trăng quý ba26 thg 4, 2543
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 4, 2543 đến 3 thg 5, 2543
Trăng non4 thg 5, 2543
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 5, 2543 đến 11 thg 5, 2543
Trăng đầu quý12 thg 5, 2543
Trăng mọc từ 13 thg 5, 2543 đến 18 thg 5, 2543
Trăng tròn19 thg 5, 2543
Trăng khuyết từ 20 thg 5, 2543 đến 25 thg 5, 2543
Trăng quý ba26 thg 5, 2543
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 5, 2543 đến 2 thg 6, 2543