Lịch âm Tháng 11 năm 2541




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2541



Trăng non19 thg 10, 2541
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 10, 2541 đến 26 thg 10, 2541
Trăng đầu quý27 thg 10, 2541
Trăng mọc từ 28 thg 10, 2541 đến 3 thg 11, 2541
Trăng tròn4 thg 11, 2541
Trăng khuyết từ 5 thg 11, 2541 đến 10 thg 11, 2541
Trăng quý ba11 thg 11, 2541
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 11, 2541 đến 17 thg 11, 2541
Trăng non18 thg 11, 2541
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 11, 2541 đến 24 thg 11, 2541
Trăng đầu quý25 thg 11, 2541
Trăng mọc từ 26 thg 11, 2541 đến 2 thg 12, 2541
Trăng tròn3 thg 12, 2541
Trăng khuyết từ 4 thg 12, 2541 đến 10 thg 12, 2541
Trăng quý ba11 thg 12, 2541
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 12, 2541 đến 16 thg 12, 2541
Trăng non17 thg 12, 2541
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 12, 2541 đến 24 thg 12, 2541
Trăng đầu quý25 thg 12, 2541
Trăng mọc từ 26 thg 12, 2541 đến 1 thg 1, 2542
Trăng tròn2 thg 1, 2542
Trăng khuyết từ 3 thg 1, 2542 đến 8 thg 1, 2542
Trăng quý ba9 thg 1, 2542
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 1, 2542 đến 15 thg 1, 2542