Lịch âm Tháng 1 năm 2523




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

30
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14
31

15



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2523



Trăng non18 thg 12, 2522
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 12, 2522 đến 25 thg 12, 2522
Trăng đầu quý26 thg 12, 2522
Trăng mọc từ 27 thg 12, 2522 đến 1 thg 1, 2523
Trăng tròn2 thg 1, 2523
Trăng khuyết từ 3 thg 1, 2523 đến 8 thg 1, 2523
Trăng quý ba9 thg 1, 2523
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 1, 2523 đến 16 thg 1, 2523
Trăng non17 thg 1, 2523
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 1, 2523 đến 24 thg 1, 2523
Trăng đầu quý25 thg 1, 2523
Trăng mọc từ 26 thg 1, 2523 đến 31 thg 1, 2523
Trăng tròn1 thg 2, 2523
Trăng khuyết từ 2 thg 2, 2523 đến 6 thg 2, 2523
Trăng quý ba7 thg 2, 2523
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 2, 2523 đến 14 thg 2, 2523