Lịch âm Tháng 4 năm 2501




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2501



Trăng non19 thg 3, 2501
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 3, 2501 đến 26 thg 3, 2501
Trăng đầu quý27 thg 3, 2501
Trăng mọc từ 28 thg 3, 2501 đến 3 thg 4, 2501
Trăng tròn4 thg 4, 2501
Trăng khuyết từ 5 thg 4, 2501 đến 10 thg 4, 2501
Trăng quý ba11 thg 4, 2501
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 4, 2501 đến 17 thg 4, 2501
Trăng non18 thg 4, 2501
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 4, 2501 đến 24 thg 4, 2501
Trăng đầu quý25 thg 4, 2501
Trăng mọc từ 26 thg 4, 2501 đến 2 thg 5, 2501
Trăng tròn3 thg 5, 2501
Trăng khuyết từ 4 thg 5, 2501 đến 9 thg 5, 2501
Trăng quý ba10 thg 5, 2501
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 5, 2501 đến 16 thg 5, 2501