Lịch âm Tháng 11 năm 2500




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

30
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 2500



Trăng non23 thg 10, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 10, 2500 đến 29 thg 10, 2500
Trăng đầu quý30 thg 10, 2500
Trăng mọc từ 31 thg 10, 2500 đến 5 thg 11, 2500
Trăng tròn6 thg 11, 2500
Trăng khuyết từ 7 thg 11, 2500 đến 13 thg 11, 2500
Trăng quý ba14 thg 11, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 11, 2500 đến 21 thg 11, 2500
Trăng non22 thg 11, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 11, 2500 đến 27 thg 11, 2500
Trăng đầu quý28 thg 11, 2500
Trăng mọc từ 29 thg 11, 2500 đến 5 thg 12, 2500
Trăng tròn6 thg 12, 2500
Trăng khuyết từ 7 thg 12, 2500 đến 13 thg 12, 2500
Trăng quý ba14 thg 12, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 12, 2500 đến 20 thg 12, 2500
Trăng non21 thg 12, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 12, 2500 đến 27 thg 12, 2500
Trăng đầu quý28 thg 12, 2500
Trăng mọc từ 29 thg 12, 2500 đến 3 thg 1, 2501
Trăng tròn4 thg 1, 2501
Trăng khuyết từ 5 thg 1, 2501 đến 12 thg 1, 2501
Trăng quý ba13 thg 1, 2501
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 1, 2501 đến 19 thg 1, 2501