Lịch âm Tháng 10 năm 2500




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2500



Trăng non24 thg 9, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 9, 2500 đến 30 thg 9, 2500
Trăng đầu quý1 thg 10, 2500
Trăng mọc từ 2 thg 10, 2500 đến 6 thg 10, 2500
Trăng tròn7 thg 10, 2500
Trăng khuyết từ 8 thg 10, 2500 đến 14 thg 10, 2500
Trăng quý ba15 thg 10, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 10, 2500 đến 22 thg 10, 2500
Trăng non23 thg 10, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 10, 2500 đến 29 thg 10, 2500
Trăng đầu quý30 thg 10, 2500
Trăng mọc từ 31 thg 10, 2500 đến 5 thg 11, 2500
Trăng tròn6 thg 11, 2500
Trăng khuyết từ 7 thg 11, 2500 đến 13 thg 11, 2500
Trăng quý ba14 thg 11, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 11, 2500 đến 21 thg 11, 2500