Lịch âm Tháng 6 năm 2500




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

30
27

1
28

2
29

3
30

4



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2500



Trăng non28 thg 5, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 2500 đến 4 thg 6, 2500
Trăng đầu quý5 thg 6, 2500
Trăng mọc từ 6 thg 6, 2500 đến 11 thg 6, 2500
Trăng tròn12 thg 6, 2500
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 2500 đến 18 thg 6, 2500
Trăng quý ba19 thg 6, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 2500 đến 26 thg 6, 2500
Trăng non27 thg 6, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 6, 2500 đến 4 thg 7, 2500
Trăng đầu quý5 thg 7, 2500
Trăng mọc từ 6 thg 7, 2500 đến 11 thg 7, 2500
Trăng tròn12 thg 7, 2500
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 2500 đến 17 thg 7, 2500
Trăng quý ba18 thg 7, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 7, 2500 đến 25 thg 7, 2500