Lịch âm Tháng 4 năm 2500




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

1
29

2
30

3



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 2500



Trăng non30 thg 3, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 3, 2500 đến 6 thg 4, 2500
Trăng đầu quý7 thg 4, 2500
Trăng mọc từ 8 thg 4, 2500 đến 13 thg 4, 2500
Trăng tròn14 thg 4, 2500
Trăng khuyết từ 15 thg 4, 2500 đến 20 thg 4, 2500
Trăng quý ba21 thg 4, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 4, 2500 đến 27 thg 4, 2500
Trăng non28 thg 4, 2500
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 2500 đến 5 thg 5, 2500
Trăng đầu quý6 thg 5, 2500
Trăng mọc từ 7 thg 5, 2500 đến 13 thg 5, 2500
Trăng tròn14 thg 5, 2500
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 2500 đến 20 thg 5, 2500
Trăng quý ba21 thg 5, 2500
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 2500 đến 27 thg 5, 2500