Lịch âm Tháng 10 năm 2483




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30
31

1



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 2483



Trăng non1 thg 9, 2483
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 9, 2483 đến 8 thg 9, 2483
Trăng đầu quý9 thg 9, 2483
Trăng mọc từ 10 thg 9, 2483 đến 15 thg 9, 2483
Trăng tròn16 thg 9, 2483
Trăng khuyết từ 17 thg 9, 2483 đến 22 thg 9, 2483
Trăng quý ba23 thg 9, 2483
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 9, 2483 đến 30 thg 9, 2483
Trăng non1 thg 10, 2483
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 10, 2483 đến 8 thg 10, 2483
Trăng đầu quý9 thg 10, 2483
Trăng mọc từ 10 thg 10, 2483 đến 14 thg 10, 2483
Trăng tròn15 thg 10, 2483
Trăng khuyết từ 16 thg 10, 2483 đến 22 thg 10, 2483
Trăng quý ba23 thg 10, 2483
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 10, 2483 đến 30 thg 10, 2483
Trăng non31 thg 10, 2483
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 11, 2483 đến 6 thg 11, 2483
Trăng đầu quý7 thg 11, 2483
Trăng mọc từ 8 thg 11, 2483 đến 12 thg 11, 2483
Trăng tròn13 thg 11, 2483
Trăng khuyết từ 14 thg 11, 2483 đến 20 thg 11, 2483
Trăng quý ba21 thg 11, 2483
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 11, 2483 đến 28 thg 11, 2483