Lịch âm Tháng 7 năm 2399




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2399



Trăng non4 thg 6, 2399
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 6, 2399 đến 10 thg 6, 2399
Trăng đầu quý11 thg 6, 2399
Trăng mọc từ 12 thg 6, 2399 đến 17 thg 6, 2399
Trăng tròn18 thg 6, 2399
Trăng khuyết từ 19 thg 6, 2399 đến 25 thg 6, 2399
Trăng quý ba26 thg 6, 2399
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 6, 2399 đến 3 thg 7, 2399
Trăng non4 thg 7, 2399
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 7, 2399 đến 9 thg 7, 2399
Trăng đầu quý10 thg 7, 2399
Trăng mọc từ 11 thg 7, 2399 đến 17 thg 7, 2399
Trăng tròn18 thg 7, 2399
Trăng khuyết từ 19 thg 7, 2399 đến 25 thg 7, 2399
Trăng quý ba26 thg 7, 2399
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 7, 2399 đến 1 thg 8, 2399
Trăng non2 thg 8, 2399
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 8, 2399 đến 8 thg 8, 2399
Trăng đầu quý9 thg 8, 2399
Trăng mọc từ 10 thg 8, 2399 đến 15 thg 8, 2399
Trăng tròn16 thg 8, 2399
Trăng khuyết từ 17 thg 8, 2399 đến 23 thg 8, 2399
Trăng quý ba24 thg 8, 2399
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 8, 2399 đến 30 thg 8, 2399