Lịch âm Tháng 1 năm 2354




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

30
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7
31

8



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2354



Trăng non25 thg 12, 2353
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 2353 đến 1 thg 1, 2354
Trăng đầu quý2 thg 1, 2354
Trăng mọc từ 3 thg 1, 2354 đến 8 thg 1, 2354
Trăng tròn9 thg 1, 2354
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 2354 đến 15 thg 1, 2354
Trăng quý ba16 thg 1, 2354
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 2354 đến 23 thg 1, 2354
Trăng non24 thg 1, 2354
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 1, 2354 đến 31 thg 1, 2354
Trăng đầu quý1 thg 2, 2354
Trăng mọc từ 2 thg 2, 2354 đến 7 thg 2, 2354
Trăng tròn8 thg 2, 2354
Trăng khuyết từ 9 thg 2, 2354 đến 14 thg 2, 2354
Trăng quý ba15 thg 2, 2354
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 2, 2354 đến 22 thg 2, 2354