Lịch âm Tháng 5 năm 2353




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 2353



Trăng non4 thg 4, 2353
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 4, 2353 đến 10 thg 4, 2353
Trăng đầu quý11 thg 4, 2353
Trăng mọc từ 12 thg 4, 2353 đến 17 thg 4, 2353
Trăng tròn18 thg 4, 2353
Trăng khuyết từ 19 thg 4, 2353 đến 26 thg 4, 2353
Trăng quý ba27 thg 4, 2353
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 4, 2353 đến 2 thg 5, 2353
Trăng non3 thg 5, 2353
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 5, 2353 đến 9 thg 5, 2353
Trăng đầu quý10 thg 5, 2353
Trăng mọc từ 11 thg 5, 2353 đến 17 thg 5, 2353
Trăng tròn18 thg 5, 2353
Trăng khuyết từ 19 thg 5, 2353 đến 25 thg 5, 2353
Trăng quý ba26 thg 5, 2353
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 5, 2353 đến 1 thg 6, 2353