Lịch âm Tháng 6 năm 2334




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2334



Trăng non3 thg 5, 2334
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 5, 2334 đến 10 thg 5, 2334
Trăng đầu quý11 thg 5, 2334
Trăng mọc từ 12 thg 5, 2334 đến 18 thg 5, 2334
Trăng tròn19 thg 5, 2334
Trăng khuyết từ 20 thg 5, 2334 đến 25 thg 5, 2334
Trăng quý ba26 thg 5, 2334
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 5, 2334 đến 1 thg 6, 2334
Trăng non2 thg 6, 2334
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 6, 2334 đến 8 thg 6, 2334
Trăng đầu quý9 thg 6, 2334
Trăng mọc từ 10 thg 6, 2334 đến 16 thg 6, 2334
Trăng tròn17 thg 6, 2334
Trăng khuyết từ 18 thg 6, 2334 đến 23 thg 6, 2334
Trăng quý ba24 thg 6, 2334
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 6, 2334 đến 30 thg 6, 2334
Trăng non1 thg 7, 2334
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 7, 2334 đến 8 thg 7, 2334
Trăng đầu quý9 thg 7, 2334
Trăng mọc từ 10 thg 7, 2334 đến 16 thg 7, 2334
Trăng tròn17 thg 7, 2334
Trăng khuyết từ 18 thg 7, 2334 đến 23 thg 7, 2334
Trăng quý ba24 thg 7, 2334
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 7, 2334 đến 30 thg 7, 2334