Lịch âm Tháng 6 năm 2318




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 2318



Trăng non1 thg 5, 2318
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 5, 2318 đến 7 thg 5, 2318
Trăng đầu quý8 thg 5, 2318
Trăng mọc từ 9 thg 5, 2318 đến 14 thg 5, 2318
Trăng tròn15 thg 5, 2318
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 2318 đến 22 thg 5, 2318
Trăng quý ba23 thg 5, 2318
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 2318 đến 29 thg 5, 2318
Trăng non30 thg 5, 2318
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 2318 đến 5 thg 6, 2318
Trăng đầu quý6 thg 6, 2318
Trăng mọc từ 7 thg 6, 2318 đến 13 thg 6, 2318
Trăng tròn14 thg 6, 2318
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 2318 đến 21 thg 6, 2318
Trăng quý ba22 thg 6, 2318
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 2318 đến 28 thg 6, 2318
Trăng non29 thg 6, 2318
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 2318 đến 5 thg 7, 2318
Trăng đầu quý6 thg 7, 2318
Trăng mọc từ 7 thg 7, 2318 đến 13 thg 7, 2318
Trăng tròn14 thg 7, 2318
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 2318 đến 20 thg 7, 2318
Trăng quý ba21 thg 7, 2318
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 7, 2318 đến 27 thg 7, 2318