Lịch âm Tháng 7 năm 2304




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 2304



Trăng non4 thg 6, 2304
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 6, 2304 đến 10 thg 6, 2304
Trăng đầu quý11 thg 6, 2304
Trăng mọc từ 12 thg 6, 2304 đến 17 thg 6, 2304
Trăng tròn18 thg 6, 2304
Trăng khuyết từ 19 thg 6, 2304 đến 24 thg 6, 2304
Trăng quý ba25 thg 6, 2304
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 6, 2304 đến 2 thg 7, 2304
Trăng non3 thg 7, 2304
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 7, 2304 đến 10 thg 7, 2304
Trăng đầu quý11 thg 7, 2304
Trăng mọc từ 12 thg 7, 2304 đến 16 thg 7, 2304
Trăng tròn17 thg 7, 2304
Trăng khuyết từ 18 thg 7, 2304 đến 24 thg 7, 2304
Trăng quý ba25 thg 7, 2304
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 7, 2304 đến 1 thg 8, 2304
Trăng non2 thg 8, 2304
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 8, 2304 đến 8 thg 8, 2304
Trăng đầu quý9 thg 8, 2304
Trăng mọc từ 10 thg 8, 2304 đến 14 thg 8, 2304
Trăng tròn15 thg 8, 2304
Trăng khuyết từ 16 thg 8, 2304 đến 22 thg 8, 2304
Trăng quý ba23 thg 8, 2304
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 8, 2304 đến 30 thg 8, 2304