Lịch âm Tháng 1 năm 2300




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

30
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 2300



Trăng non22 thg 12, 2299
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 12, 2299 đến 29 thg 12, 2299
Trăng đầu quý30 thg 12, 2299
Trăng mọc từ 31 thg 12, 2299 đến 5 thg 1, 2300
Trăng tròn6 thg 1, 2300
Trăng khuyết từ 7 thg 1, 2300 đến 12 thg 1, 2300
Trăng quý ba13 thg 1, 2300
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 1, 2300 đến 20 thg 1, 2300
Trăng non21 thg 1, 2300
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 1, 2300 đến 27 thg 1, 2300
Trăng đầu quý28 thg 1, 2300
Trăng mọc từ 29 thg 1, 2300 đến 3 thg 2, 2300
Trăng tròn4 thg 2, 2300
Trăng khuyết từ 5 thg 2, 2300 đến 11 thg 2, 2300
Trăng quý ba12 thg 2, 2300
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 2, 2300 đến 19 thg 2, 2300